Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 歌声

歌声

gē shēng

HSK 4

Nghĩa

  • tiếng hát
  • giọng hát

Định nghĩa

歌声指唱歌时发出的声音,通常用来形容人的歌唱声音,也可以比喻自然界的某些声音。

Tiếng hát là âm thanh phát ra khi hát, thường dùng để miêu tả giọng ca của con người, cũng có thể ví von cho một số âm thanh trong thiên nhiên.

Cách dùng

作名词,常用于描述唱歌的声音。可以搭配形容词如“优美”、“嘹亮”、“动听”等。在句子中可作主语、宾语等。

Là danh từ, thường dùng để miêu tả âm thanh khi hát. Có thể kết hợp với các tính từ như “优美” (ưu mỹ), “嘹亮” (liêu lượng), “动听” (động thính) v.v. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 她的歌声非常动听。 (Tiếng hát của cô ấy rất hay.)
  • 2 远处传来一阵歌声。 (Từ xa vọng lại một tràng tiếng hát.)
  • 3 教室里响起孩子们清脆的歌声。 (Trong lớp học vang lên tiếng hát trong trẻo của bọn trẻ.)
  • 4 他的歌声让我想起了家乡。 (Giọng hát của anh ấy khiến tôi nhớ về quê hương.)
  • 5 歌声中充满了欢乐。 (Trong tiếng hát tràn đầy niềm vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome