Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 歌手

歌手

gē shǒu

HSK 4

Nghĩa

  • ca sĩ

Định nghĩa

以唱歌为职业或擅长唱歌的人。

Người làm nghề ca hát hoặc giỏi ca hát.

Cách dùng

常用于指代专业或业余的歌唱表演者,适用范围广泛,可以指各种音乐类型的歌手。注意与‘歌唱家’的区别,‘歌唱家’通常指有很高艺术成就的歌手。

Thường dùng để chỉ người biểu diễn ca hát chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể chỉ ca sĩ ở nhiều thể loại âm nhạc. Lưu ý phân biệt với '歌唱家' (ca xướng gia), từ này thường chỉ ca sĩ có thành tựu nghệ thuật rất cao.

Ví dụ

  • 1 她是一位著名的歌手。 (Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.)
  • 2 这位歌手的新专辑很受欢迎。 (Album mới của ca sĩ này rất được yêu thích.)
  • 3 我想成为一名歌手。 (Tôi muốn trở thành một ca sĩ.)
  • 4 那个歌手在舞台上唱歌。 (Ca sĩ đó đang hát trên sân khấu.)
  • 5 有很多歌手参加了这场音乐会。 (Có nhiều ca sĩ đã tham gia buổi hòa nhạc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome