歌手
gē shǒu
Nghĩa
- ca sĩ
Định nghĩa
以唱歌为职业或擅长唱歌的人。
Người làm nghề ca hát hoặc giỏi ca hát.
Cách dùng
常用于指代专业或业余的歌唱表演者,适用范围广泛,可以指各种音乐类型的歌手。注意与‘歌唱家’的区别,‘歌唱家’通常指有很高艺术成就的歌手。
Thường dùng để chỉ người biểu diễn ca hát chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể chỉ ca sĩ ở nhiều thể loại âm nhạc. Lưu ý phân biệt với '歌唱家' (ca xướng gia), từ này thường chỉ ca sĩ có thành tựu nghệ thuật rất cao.
Ví dụ
- 1 她是一位著名的歌手。 (Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.)
- 2 这位歌手的新专辑很受欢迎。 (Album mới của ca sĩ này rất được yêu thích.)
- 3 我想成为一名歌手。 (Tôi muốn trở thành một ca sĩ.)
- 4 那个歌手在舞台上唱歌。 (Ca sĩ đó đang hát trên sân khấu.)
- 5 有很多歌手参加了这场音乐会。 (Có nhiều ca sĩ đã tham gia buổi hòa nhạc này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản