歌曲
gē qǔ
Nghĩa
- bài hát
- ca khúc
Định nghĩa
泛指各种歌曲,包括流行、古典、民歌等。通常指包含歌词和旋律的完整音乐作品。
Chỉ chung các loại bài hát, bao gồm nhạc pop, cổ điển, dân ca, v.v. Thường chỉ một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh bao gồm lời và giai điệu.
Cách dùng
通常用于指代一首完整的音乐作品,包含歌词和旋律。用作可数名词,前面可加量词“首”。可用于口语和书面语。
Thường dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, bao gồm lời và giai điệu. Dùng như danh từ đếm được, phía trước có thể thêm lượng từ “首” (bài). Sử dụng được trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这首歌很好听。 (Bài hát này rất hay.)
- 2 他唱了一首经典歌曲。 (Anh ấy đã hát một bài hát kinh điển.)
- 3 我喜欢听中文歌曲。 (Tôi thích nghe các bài hát tiếng Trung.)
- 4 这首歌曲的旋律很优美。 (Giai điệu của bài hát này rất du dương.)
- 5 她在音乐会上演唱了自己创作的歌曲。 (Cô ấy đã biểu diễn bài hát do chính mình sáng tác tại buổi hòa nhạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.