Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 歌谣

歌谣

gē yáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • ca dao
  • dân ca
  • đồng dao

Định nghĩa

歌谣是民间口头创作的短小诗歌,可以歌唱或朗诵,多反映人民生活、情感等。

Ca dao là những bài thơ ngắn do dân gian sáng tác bằng miệng, có thể hát hoặc ngâm, thường phản ánh đời sống và tình cảm của nhân dân.

Cách dùng

“歌谣”常用于指民间流传的歌曲或韵文,也可指儿童传唱的童谣。多用于文学或日常描述中,带有质朴、乡土的气息。

“歌谣” thường dùng để chỉ những bài hát hoặc văn vần lưu truyền trong dân gian, cũng có thể chỉ những bài đồng dao trẻ em hát. Dùng trong văn học hoặc mô tả hằng ngày, mang hơi thở mộc mạc, quê hương.

Ví dụ

  • 1 这首古老的歌谣传唱了一百多年。 (Bài dân ca cổ này đã được truyền hát hơn một trăm năm.)
  • 2 孩子们在院子里唱着快乐的歌谣。 (Bọn trẻ đang hát những bài đồng dao vui vẻ ở trong sân.)
  • 3 民间歌谣反映了劳动人民的智慧和情感。 (Ca dao dân gian phản ánh trí tuệ và tình cảm của người lao động.)
  • 4 她用轻柔的声音哼唱着家乡的歌谣。 (Cô ấy ngân nga bài dân ca quê nhà với giọng nhẹ nhàng.)
  • 5 这些歌谣没有作者,是百姓们一代代传下来的。 (Những bài ca dao này không có tác giả, được người dân truyền lại từ đời này qua đời khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome