Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 歌颂

歌颂

gē sòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ca ngợi
  • tán tụng

Định nghĩa

用诗歌、歌曲等颂扬,或泛指赞扬、赞美。

Dùng thơ ca, bài hát để ca ngợi, hoặc nói chung là khen ngợi, tán dương.

Cách dùng

这个词常用于正式或文学语境中,对象可以是祖国、英雄、伟大成就等,带有褒义色彩。

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, đối tượng có thể là Tổ quốc, anh hùng, thành tựu vĩ đại, mang sắc thái khen ngợi.

Ví dụ

  • 1 这首歌歌颂了祖国的伟大。 (Bài hát này ca ngợi sự vĩ đại của Tổ quốc.)
  • 2 诗人用诗歌歌颂爱情。 (Nhà thơ dùng thơ ca để ca ngợi tình yêu.)
  • 3 我们要歌颂劳动人民的勤劳。 (Chúng ta cần ca ngợi sự cần cù của nhân dân lao động.)
  • 4 这部电影歌颂了英雄人物的事迹。 (Bộ phim này ca ngợi những chiến công của các anh hùng.)
  • 5 在大会上,他歌颂了改革开放的成就。 (Tại đại hội, ông ấy ca ngợi những thành tựu của cải cách mở cửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản