止
zhǐ
Nghĩa
- dừng, ngừng
- đến (mốc thời gian)
Định nghĩa
动词,表示停止、不再进行;也可表示阻止、使停住。在一些固定搭配中表示‘仅、只’,如‘不止’。
Động từ, biểu thị dừng lại, không tiếp tục; cũng có thể biểu thị ngăn cản, làm dừng lại. Trong một số tổ hợp cố định biểu thị 'chỉ, vẻn vẹn', như 'bất chỉ' (không chỉ).
Cách dùng
‘止’作动词时常用于书面语或固定搭配,如‘停止、终止、阻止、禁止’等。单独使用时,通常出现在文言或成语中,如‘学无止境’。也可用于口语中的‘止步’等。另外,‘不止’表示‘不仅仅’。
'止' khi làm động từ thường dùng trong văn viết hoặc các tổ hợp cố định, như 'đình chỉ, chấm dứt, ngăn cản, cấm chỉ' v.v. Khi dùng độc lập, thường xuất hiện trong văn ngôn hoặc thành ngữ, như 'học vô chỉ kính' (việc học không có giới hạn). Cũng có thể dùng trong khẩu ngữ như 'chỉ bộ' (dừng bước). Ngoài ra, 'bất chỉ' có nghĩa là 'không chỉ'.
Ví dụ
- 1 请你止步,前面危险。 (Xin hãy dừng bước, phía trước nguy hiểm.)
- 2 学无止境,我们必须不断努力。 (Việc học không có giới hạn, chúng ta phải không ngừng nỗ lực.)
- 3 这块土地禁止入内,请止步。 (Khu đất này cấm vào, xin dừng bước.)
- 4 他的行为无法阻止。 (Hành vi của anh ta không thể ngăn cản.)
- 5 这不仅仅是金钱的问题,还涉及道德。 (Đây không chỉ là vấn đề tiền bạc, mà còn liên quan đến đạo đức.)
- 6 医生给他开了止血药。 (Bác sĩ kê cho anh ấy thuốc cầm máu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản