正义
zhèng yì
Nghĩa
- chính nghĩa
- công lý
Định nghĩa
正义指公正的、符合道义的道理或行为。
正义 chỉ những lẽ phải, hành vi công bằng và phù hợp với đạo nghĩa.
Cách dùng
常作名词或形容词,用于指道德上的正确性,也可指维护公正的行为或原则。
Thường dùng như danh từ hoặc tính từ, để chỉ sự đúng đắn về mặt đạo đức, cũng có thể chỉ hành vi hoặc nguyên tắc bảo vệ công lý.
Ví dụ
- 1 他为了正义而斗争。 (Anh ấy đấu tranh vì chính nghĩa.)
- 2 我们要维护社会正义。 (Chúng ta phải bảo vệ công lý xã hội.)
- 3 正义终将战胜邪恶。 (Chính nghĩa cuối cùng sẽ chiến thắng tà ác.)
- 4 这部电影讲述了正义与邪恶的斗争。 (Bộ phim này kể về cuộc đấu tranh giữa chính nghĩa và tà ác.)
- 5 他是一位正义的法官。 (Ông ấy là một vị quan tòa chính trực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.