Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 正好

正好

zhèng hǎo

HSK 4

Nghĩa

  • vừa vặn
  • vừa hay
  • đúng lúc

Định nghĩa

表示恰好、刚好,时间或情况正合适。

Diễn tả sự vừa đúng, vừa khéo, thời gian hoặc tình huống vừa thích hợp.

Cách dùng

可以作副词修饰动词或形容词,表示正好达到某种程度或状态;也可以作形容词,表示正合适。常用于口语和书面语。

Có thể dùng làm phó từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị vừa đạt đến mức độ hoặc trạng thái nào đó; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị sự vừa vặn. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我们到的时候,电影正好开始。 (Khi chúng tôi đến, bộ phim vừa lúc bắt đầu.)
  • 2 这双鞋我穿正好。 (Đôi giày này tôi mang vừa khít.)
  • 3 我正要给你打电话,你正好打来了。 (Tôi đang định gọi cho bạn thì bạn vừa khéo gọi đến.)
  • 4 这些钱正好够用。 (Số tiền này vừa đủ dùng.)
  • 5 今天天气正好,适合出去玩。 (Hôm nay thời tiết thật đẹp, thích hợp đi chơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome