Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 正如

正如

zhèng rú

HSK 5

Nghĩa

  • đúng như
  • giống như

Định nghĩa

表示正像,恰如。用于引出一个比喻或例子。

Diễn tả "đúng như", "giống như", dùng để đưa ra một phép so sánh hoặc ví dụ.

Cách dùng

通常用于句首或句中,引出与前面所述相符的情况或例子,后面常接名词短语或句子。语气较正式。

Thường dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, để dẫn ra một tình huống hoặc ví dụ phù hợp với điều đã nói trước đó, sau nó thường là cụm danh từ hoặc mệnh đề. Sắc thái trang trọng.

Ví dụ

  • 1 正如你所说,这个问题很严重。 (Đúng như bạn nói, vấn đề này rất nghiêm trọng.)
  • 2 正如大家看到的,公司业绩有所提升。 (Như mọi người thấy, kết quả kinh doanh của công ty đã được cải thiện.)
  • 3 他就像一块石头,正如我们所见,从不改变。 (Anh ấy giống như một hòn đá, như chúng ta thấy, không bao giờ thay đổi.)
  • 4 正如预期的那样,比赛非常精彩。 (Đúng như dự đoán, trận đấu rất hấp dẫn.)
  • 5 生活正如一条河流,有时平静,有时汹涌。 (Cuộc sống giống như một dòng sông, lúc yên bình, lúc cuồn cuộn.)
  • 6 正如老师所言,勤奋是成功的关键。 (Như thầy cô đã nói, sự chăm chỉ là chìa khóa của thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản