Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 正常

正常

zhèng cháng

HSK 4

Nghĩa

  • bình thường

Định nghĩa

正常指符合一般规律或标准,没有异常或特殊情况。

Bình thường có nghĩa là phù hợp với quy luật hoặc tiêu chuẩn chung, không có gì bất thường hoặc đặc biệt.

Cách dùng

“正常”常用来形容事物状态符合常规,没有出现问题或异常。可用作形容词,修饰名词或动词。

“正常” thường được dùng để miêu tả trạng thái của sự vật phù hợp với thông lệ, không có vấn đề hoặc bất thường. Có thể dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 他的体温很正常。 (Nhiệt độ cơ thể của anh ấy rất bình thường.)
  • 2 今天交通很正常,没有堵车。 (Hôm nay giao thông bình thường, không tắc đường.)
  • 3 这种情况完全正常,不用担心。 (Tình huống này hoàn toàn bình thường, không cần lo lắng.)
  • 4 经过检查,所有指标都显示正常。 (Sau khi kiểm tra, tất cả các chỉ số đều hiển thị bình thường.)
  • 5 下雨时航班延误是正常的。 (Khi trời mưa, chuyến bay bị hoãn là điều bình thường.)
  • 6 她的情绪恢复正常了。 (Cảm xúc của cô ấy đã trở lại bình thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome