正式
zhèng shì
Nghĩa
- chính thức
Định nghĩa
形容合乎一定标准或程序的,正式的。
Mô tả việc phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc quy trình nhất định, mang tính chính thức.
Cách dùng
常用来修饰名词或动词,表示某事物是正规的、非临时的,或者表示行为是公开的、有正式手续的。
Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, biểu thị sự việc là chính quy, không tạm thời, hoặc hành vi là công khai, có thủ tục chính thức.
Ví dụ
- 1 明天是我们的正式会议。 (Ngày mai là cuộc họp chính thức của chúng ta.)
- 2 他们正式宣布结婚。 (Họ chính thức tuyên bố kết hôn.)
- 3 我现在正式成为公司员工。 (Tôi bây giờ chính thức trở thành nhân viên công ty.)
- 4 这个项目还没有正式启动。 (Dự án này vẫn chưa chính thức khởi động.)
- 5 请穿正式服装参加晚宴。 (Hãy mặc trang phục trang trọng để tham dự tiệc tối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.