Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 正版

正版

zhèng bǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chính hãng
  • có bản quyền

Định nghĩa

指由原作者或合法授权者出版、制作或发行的书籍、音像制品、软件等,相对于盗版而言。

Chỉ các sách, sản phẩm nghe nhìn, phần mềm, v.v. được xuất bản, sản xuất hoặc phát hành bởi tác giả gốc hoặc người được ủy quyền hợp pháp, trái ngược với hàng lậu, hàng vi phạm bản quyền.

Cách dùng

正版”通常用作名词或形容词,表示合法、获得授权的版本。常用于谈论书籍、音乐、电影、软件等。也可用来强调支持知识产权。

正版” thường được dùng như danh từ hoặc tính từ, chỉ phiên bản hợp pháp và được cấp phép. Thường dùng khi nói về sách, âm nhạc, phim ảnh, phần mềm. Cũng dùng để nhấn mạnh việc ủng hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Ví dụ

  • 1 这本书是正版,不是盗版的。 (Quyển sách này là bản chính hãng, không phải bản lậu.)
  • 2 我买的所有软件都是正版的。 (Tất cả phần mềm tôi mua đều là bản quyền chính hãng.)
  • 3 正版电影的质量比盗版好得多。 (Chất lượng phim bản quyền tốt hơn nhiều so với phim lậu.)
  • 4 我们应该支持正版,尊重创作者的劳动。 (Chúng ta nên ủng hộ bản chính hãng, tôn trọng lao động của người sáng tạo.)
  • 5 这张正版专辑还附赠了歌手的签名照。 (Album chính hãng này còn kèm theo ảnh chữ ký của ca sĩ.)
  • 6 现在很多电子书都有正版授权了。 (Hiện nay nhiều sách điện tử đã có bản quyền chính hãng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản