Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 正直

正直

zhèng zhí

HSK 7–9

Nghĩa

  • chính trực
  • ngay thẳng

Định nghĩa

公正坦率,不偏不倚。

upright; honest; fair-minded.

Cách dùng

通常用来形容人的品德。

Usually used to describe a person's moral character.

Ví dụ

  • 1 他是一个正直的人,从不撒谎。 (He is an upright person who never lies.)
  • 2 正直的法官做出了公正的判决。 (The honest judge made a fair verdict.)
  • 3 在商业中保持正直很重要。 (It is important to remain honest in business.)
  • 4 我敬佩他的正直品格。 (I admire his integrity.)
  • 5 面对诱惑,他依然坚持正直。 (Faced with temptation, he still adhered to his integrity.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản