正确
zhèng què
Nghĩa
- đúng
- chính xác
Định nghĩa
正确指符合事实、道理或某种公认的标准,没有错误。
正确 có nghĩa là phù hợp với sự thật, lẽ phải hoặc tiêu chuẩn được công nhận, không có sai sót.
Cách dùng
正确通常用作形容词,表示“对的、没有错误的”,可以修饰名词(如“正确的答案”),也可以作谓语(如“这个答案是正确的”)。此外,还可以用于确认或肯定他人的观点。
正确 thường được dùng như tính từ, mang nghĩa “đúng, không sai”, có thể bổ nghĩa cho danh từ (như “正确的答案” – đáp án đúng), hoặc làm vị ngữ (như “这个答案是正确的” – đáp án này là đúng). Ngoài ra, còn dùng để xác nhận hoặc khẳng định ý kiến của người khác.
Ví dụ
- 1 你的答案是正确的。 (Đáp án của bạn là đúng.)
- 2 正确的做法是马上道歉。 (Cách làm đúng là xin lỗi ngay lập tức.)
- 3 他说的话完全正确。 (Những gì anh ấy nói hoàn toàn đúng.)
- 4 我们需要树立正确的人生观。 (Chúng ta cần xây dựng quan điểm sống đúng đắn.)
- 5 经过检查,这个数据是正确的。 (Sau khi kiểm tra, dữ liệu này là chính xác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.