正能量
zhèng néng liàng
Nghĩa
- năng lượng tích cực
Định nghĩa
指一种积极向上的、给人希望和动力的力量或心态。
Chỉ một loại năng lượng tích cực, lạc quan, mang lại hy vọng và động lực cho con người.
Cách dùng
常用来形容人的精神状态、言行举止或社会氛围,表示积极健康、催人奋进。
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần, lời nói hành động hoặc bầu không khí xã hội, biểu thị sự tích cực, lành mạnh và thúc đẩy con người tiến lên.
Ví dụ
- 1 我们应该多传播正能量,让社会更美好。(Chúng ta nên lan tỏa năng lượng tích cực để xã hội tốt đẹp hơn.)
- 2 他总是一脸笑容,充满了正能量。(Anh ấy luôn tươi cười, tràn đầy năng lượng tích cực.)
- 3 这篇文章给了我很多正能量,让我重新振作起来。(Bài viết này đã cho tôi nhiều năng lượng tích cực, giúp tôi đứng lên lại.)
- 4 在工作中,我们需要互相鼓励,传递正能量。(Trong công việc, chúng ta cần động viên nhau, truyền năng lượng tích cực.)
- 5 看完这部电影,我感受到了满满的正能量。(Sau khi xem bộ phim này, tôi cảm nhận được đầy năng lượng tích cực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản