正规
zhèng guī
Nghĩa
- chính quy
- chuẩn mực
Định nghĩa
符合正式规定或标准的;正式的、规范的。
Đúng theo quy định hoặc tiêu chuẩn chính thức; chính quy, hợp lệ, bài bản.
Cách dùng
用于形容事物符合某种正式标准或规范,常修饰机构、教育、军队、做法等。
Dùng để miêu tả sự vật đáp ứng tiêu chuẩn hoặc quy phạm chính thức, thường bổ nghĩa cho tổ chức, giáo dục, quân đội, cách làm, v.v.
Ví dụ
- 1 这是一所正规的大学。 (Đây là một trường đại học chính quy.)
- 2 我们的公司是正规注册的。 (Công ty chúng tôi được đăng ký hợp lệ/chính quy.)
- 3 正规军和游击队不同。 (Quân đội chính quy khác với du kích.)
- 4 你应该接受正规的训练。 (Bạn nên được đào tạo bài bản/chính quy.)
- 5 这家店不是正规的,没有营业执照。 (Cửa hàng này không chính quy/hợp lệ, không có giấy phép kinh doanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản