正视
zhèng shì
Nghĩa
- nhìn thẳng vào
- đối diện
Định nghĩa
正视是指用严肃认真的态度对待事物,不回避、不敷衍,正面面对问题或现实。
正视 là thái độ nghiêm túc, đối diện trực diện với sự việc, không trốn tránh hay qua loa, thẳng thắn nhìn nhận vấn đề hoặc hiện thực.
Cách dùng
正视作动词使用,后常接现实、问题、困难、缺点、历史等名词,强调勇敢地承认并处理,不逃避。
正视 được dùng như động từ, thường đi với các danh từ như hiện thực, vấn đề, khó khăn, khuyết điểm, lịch sử, nhấn mạnh việc dũng cảm thừa nhận và xử lý, không trốn tránh.
Ví dụ
- 1 我们必须正视这个问题。 (Chúng ta phải đối diện thẳng thắn với vấn đề này.)
- 2 他不敢正视自己的错误。 (Anh ấy không dám đối mặt với sai lầm của chính mình.)
- 3 正视历史,才能走向未来。 (Chỉ khi đối diện với lịch sử, chúng ta mới có thể tiến tới tương lai.)
- 4 我们要正视现实,努力工作。 (Chúng ta cần nhìn thẳng vào hiện thực và làm việc chăm chỉ.)
- 5 她正视着前方,眼神坚定。 (Cô ấy nhìn thẳng về phía trước, ánh mắt kiên định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản