正面
zhèng miàn
Nghĩa
- mặt trước
- tích cực
- trực diện
Định nghĩa
正面指物体朝向人的一面,或事物直接、积极的方面。也可以表示正面的、直接的(如正面冲突)。
Mặt trước của vật thể, hoặc khía cạnh tích cực, trực tiếp của sự việc. Cũng có nghĩa là trực diện, đối diện.
Cách dùng
正面常用作名词或形容词。作名词时表示物体朝向人的一面;作形容词时表示直接的、积极的,或用于形容态度、冲突等。
Từ '正面' thường dùng làm danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, chỉ mặt trước của vật thể; khi là tính từ, biểu thị sự trực tiếp, tích cực, hoặc dùng để miêu tả thái độ, xung đột, v.v.
Ví dụ
- 1 这张纸的正面是白的,背面是黄的。 (Mặt trước của tờ giấy này màu trắng, mặt sau màu vàng.)
- 2 我们应该从正面看待这个问题。 (Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này từ khía cạnh tích cực.)
- 3 正面冲突是不好的。 (Xung đột trực diện là không tốt.)
- 4 请把照片正面朝上。 (Hãy để ảnh úp mặt lên trên.)
- 5 这个观点有正面的意义。 (Quan điểm này có ý nghĩa tích cực.)
- 6 正面回答问题。 (Trả lời câu hỏi một cách trực tiếp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.