Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 此

此

cǐ

HSK 4

Nghĩa

  • này
  • cái này

Định nghĩa

指示代词,指代离说话人较近的人或事物,相当于“这”。

Đại từ chỉ định, dùng để chỉ người hoặc vật ở gần người nói, tương đương với 'này', 'đây'.

Cách dùng

多用于书面语或固定短语中,口语中常用“这”代替。常与其他词构成合成词,如“此时”、“此地”、“此人”等。

Thường dùng trong văn viết hoặc cụm từ cố định, trong khẩu ngữ thường thay bằng '这'. Thường kết hợp với từ khác tạo thành từ ghép như '此时', '此地', '此人' v.v.

Ví dụ

  • 1 以此为准。 (Lấy cái này làm chuẩn.)
  • 2 此时此地,我不便多说。 (Tại thời điểm và nơi này, tôi không tiện nói nhiều.)
  • 3 此人是谁? (Người này là ai?)
  • 4 除此之外,没有别的方法。 (Ngoài cái này ra, không có cách nào khác.)
  • 5 有鉴于此,我们决定改变计划。 (Nhận thấy điều này, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.)
  • 6 他由此得出结论。 (Anh ấy từ đó rút ra kết luận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome