Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 此刻

此刻

cǐ kè

HSK 6

Nghĩa

  • lúc này
  • ngay bây giờ

Định nghĩa

指当前的这个时刻,现在。

Chỉ thời điểm hiện tại, bây giờ.

Cách dùng

多用于书面语或正式场合,也可用于口语,强调说话时的这个时间点。通常作时间状语。

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh thời điểm đang nói. Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian.

Ví dụ

  • 1 此刻,我心情非常激动。 (Lúc này, tôi rất xúc động.)
  • 2 此刻的北京,已经进入了夜晚。 (Bắc Kinh lúc này đã bước vào ban đêm.)
  • 3 请记住这一刻,因为此刻我们将要改变历史。 (Hãy nhớ khoảnh khắc này, vì lúc này chúng ta sẽ thay đổi lịch sử.)
  • 4 此刻,全世界都在关注着这场比赛。 (Lúc này, cả thế giới đang chú ý đến trận đấu này.)
  • 5 我希望从此刻开始,我们能够共同努力。 (Tôi hy vọng từ lúc này bắt đầu, chúng ta có thể cùng nhau nỗ lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome