Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 此前

此前

cǐ qián

HSK 5

Nghĩa

  • trước đó

Định nghĩa

指某个时间点或事件之前的时间。

Thời điểm trước một mốc thời gian hoặc sự kiện nào đó.

Cách dùng

常用于句首或句中,表示从过去某个时间到说话时之前的一段时间。也可以指在某个事件发生之前。

Thường dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, biểu thị một khoảng thời gian từ một thời điểm trong quá khứ đến trước khi nói. Cũng có thể chỉ trước khi một sự kiện nào đó xảy ra.

Ví dụ

  • 1 此前,我们从未见过面。 (Trước đó, chúng tôi chưa từng gặp mặt.)
  • 2 此前,他已经在北京工作了五年。 (Trước đó, anh ấy đã làm việc ở Bắc Kinh được năm năm.)
  • 3 这次会议比此前的会议更重要。 (Cuộc họp này quan trọng hơn các cuộc họp trước đó.)
  • 4 此前,网络上流传着很多谣言。 (Trước đó, trên mạng đã lan truyền rất nhiều tin đồn.)
  • 5 此前从未去过中国。 (Trước đó, anh ấy chưa bao giờ đến Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản