Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 此后

此后

cǐ hòu

HSK 5

Nghĩa

  • sau đó
  • từ đó về sau

Định nghĩa

表示从所说的时间或事件以后的时间。

Chỉ thời gian sau mốc thời gian hoặc sự kiện đã đề cập.

Cách dùng

通常用作时间状语,连接前后两个时间点或事件,表示前一个之后。常放在句首或句中,后面常接陈述。

Thường được dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, nối hai mốc thời gian hoặc sự kiện, biểu thị sau mốc trước. Thường đặt ở đầu câu hoặc giữa câu, sau đó là lời miêu tả.

Ví dụ

  • 1 此后,他再也不抽烟了。 (Sau đó, anh ấy không bao giờ hút thuốc nữa.)
  • 2 我们约定在此后会面。 (Chúng tôi hẹn gặp sau thời điểm này.)
  • 3 此后不久,他离开了北京。 (Không lâu sau đó, anh ấy rời Bắc Kinh.)
  • 4 此后的事情,我就不知道了。 (Những chuyện sau đó, tôi không biết nữa.)
  • 5 自从那次失败以后,此后他更加努力了。 (Từ sau thất bại lần đó, sau này anh ấy càng nỗ lực hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản