Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 此外

此外

cǐ wài

HSK 4

Nghĩa

  • ngoài ra

Định nghĩa

表示除了前面所说的内容之外,还有另外的内容。

Biểu thị ngoài những gì đã nói ở trên, còn có nội dung khác.

Cách dùng

用于连接两个句子或段落,表示补充、递进关系。常放在句首,后面用逗号。

Dùng để nối hai câu hoặc đoạn văn, biểu thị quan hệ bổ sung, tăng tiến. Thường đặt ở đầu câu, sau đó dùng dấu phẩy.

Ví dụ

  • 1 他学习很努力,此外还积极参加课外活动。 (Anh ấy học tập rất chăm chỉ, ngoài ra còn tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa.)
  • 2 这家餐厅的菜很好吃,此外价格也很合理。 (Món ăn của nhà hàng này rất ngon, hơn nữa giá cả cũng rất hợp lý.)
  • 3 我们应该多读书,此外还要多思考。 (Chúng ta nên đọc nhiều sách, ngoài ra còn phải suy nghĩ nhiều.)
  • 4 这次旅行我们去了北京,此外还去了上海。 (Chuyến đi này chúng tôi đã đến Bắc Kinh, ngoài ra còn đến Thượng Hải.)
  • 5 他不仅会说英语,此外还会说法语。 (Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Anh, ngoài ra còn biết nói tiếng Pháp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản