Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 此次

此次

cǐ cì

HSK 4

Nghĩa

  • lần này

Định nghĩa

指当前的这一次,通常用于正式或书面语境。

Chỉ lần này hiện tại, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách dùng

用于指代目前进行或刚发生的事件、活动、会议等,常出现在新闻报道、正式讲话或总结中。后面常接名词,如‘此次会议’、‘此次访问’。

Dùng để chỉ sự kiện, hoạt động, cuộc họp... đang diễn ra hoặc vừa xảy ra, thường xuất hiện trong bản tin, bài phát biểu chính thức hoặc tổng kết. Sau nó thường là danh từ, như 'cuộc họp lần này', 'chuyến thăm lần này'.

Ví dụ

  • 1 此次会议的召开具有重要意义。 (Việc triệu tập cuộc họp lần này có ý nghĩa quan trọng.)
  • 2 我们将认真总结此次经验。 (Chúng tôi sẽ nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm lần này.)
  • 3 此次访问进一步加深了两国的友谊。 (Chuyến thăm lần này càng làm sâu sắc thêm tình hữu nghị giữa hai nước.)
  • 4 此次活动中,志愿者们表现突出。 (Trong hoạt động lần này, các tình nguyện viên đã thể hiện xuất sắc.)
  • 5 此次事故造成了交通拥堵。 (Vụ tai nạn lần này đã gây ùn tắc giao thông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome