Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 此致

此致

cǐ zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • kính thư

Định nghĩa

“此致”是中文书信结尾常用的敬语,表示“在此致意、到此结束”,通常与“敬礼”连用,构成“此致敬礼”。

“Kính thư” là lời chào trang trọng cuối thư tiếng Trung, biểu thị “tại đây xin kính gửi lời chào, kết thúc nội dung”, thường đi với “敬礼” (kính chào) thành cụm “此致敬礼” (Kính thư, kính chào).

Cách dùng

用于书信、申请、通知等正式文体的结尾。正文写完后,另起一行空两格写“此致”,再换行顶格写“敬礼”或具体问候语。现在也常用于电子邮件和正式文件。

Dùng ở cuối các văn bản trang trọng như thư từ, đơn từ, thông báo. Sau khi viết xong nội dung, xuống dòng lùi vào hai ô viết “Kính thư” (此致), rồi xuống dòng tiếp theo viết lời chào như “kính chào” (敬礼) hoặc lời chào cụ thể. Ngày nay cũng dùng trong email và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • 1 在给父母的信中,我以“此致”结尾。(Trong thư gửi cho bố mẹ, tôi kết thúc bằng “Kính thư”.)
  • 2 他写完“此致”后,在下一行写上了“敬礼”。(Sau khi viết “Kính thư”, anh ấy viết “kính chào” ở dòng tiếp theo.)
  • 3 此致,敬祝身体健康!(Kính thư, kính chúc sức khỏe!)
  • 4 按照格式,“此致”要单独占一行。(Theo định dạng, “Kính thư” phải nằm trên một dòng riêng.)
  • 5 请查收附件,此致敬礼。(Xin kiểm tra phụ lục, kính thư, kính chào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản