Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 此起彼伏

此起彼伏

cǐ qǐ bǐ fú

HSK 7–9

Nghĩa

  • hết đợt này đến đợt khác
  • dồn dập

Định nghĩa

指这里起来,那里落下,形容事物接连不断地出现,起伏不定。

Chỉ chỗ này nổi lên, chỗ kia hạ xuống, hình dung sự vật liên tiếp xuất hiện, lúc cao lúc thấp không ổn định.

Cách dùng

多用于描述声音、浪潮、人群活动等接连出现、交替起伏的情况,也可形容形势变化。

Thường dùng để miêu tả tình huống âm thanh, sóng nước, hoạt động của đám đông liên tiếp xuất hiện, xen kẽ lên xuống, cũng có thể hình dung sự thay đổi của tình thế.

Ví dụ

  • 1 会场上的掌声此起彼伏,持续了很久。 (Tiếng vỗ tay trong hội trường lúc trỗi lên lúc lắng xuống, kéo dài rất lâu.)
  • 2 远处传来此起彼伏的狗叫声。 (Từ xa vọng lại tiếng chó sủa lên xuống không ngớt.)
  • 3 经济危机之后,各国的抗议活动此起彼伏。 (Sau khủng hoảng kinh tế, các cuộc biểu tình ở các nước diễn ra liên tiếp.)
  • 4 海浪此起彼伏,拍打着沙滩。 (Sóng biển nhấp nhô, vỗ vào bãi cát.)
  • 5 音乐会上,观众的欢呼声此起彼伏。 (Trong buổi hòa nhạc, tiếng reo hò của khán giả lúc lên lúc xuống không dứt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản