步
bù
Nghĩa
- bước
Định nghĩa
“步”表示行走时两脚之间的距离,也指事情进行的阶段或程度。
“步” có nghĩa là khoảng cách giữa hai chân khi đi, cũng chỉ giai đoạn hoặc mức độ tiến hành của sự việc.
Cách dùng
“步”常用作名词,表示脚步、步伐;也可以用作动词,表示行走;还可引申为阶段、步骤、进展等。
“步” thường dùng làm danh từ, chỉ bước chân, bước đi; cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là đi bộ; còn mở rộng nghĩa là giai đoạn, bước trong quy trình, sự tiến triển.
Ví dụ
- 1 他迈着坚定的步子走向前方。(Anh ấy bước những bước kiên định về phía trước.)
- 2 请一步一步地按照说明来做。(Xin hãy làm theo hướng dẫn từng bước một.)
- 3 他的中文进步很快。(Tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.)
- 4 这项计划分三个阶段进行。(Kế hoạch này được thực hiện theo ba giai đoạn.)
- 5 请让一步,让我过去。(Xin nhường một bước, để tôi đi qua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.