Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 步伐

步伐

bù fá

HSK 7–9

Nghĩa

  • bước đi
  • nhịp bước

Định nghĩa

步伐指行走的步子,也比喻事情进行的速度或进度。

“步伐” chỉ bước đi của chân khi di chuyển, đồng thời được dùng để ví von về tốc độ hay tiến trình của một sự việc nào đó.

Cách dùng

常用于描述人或动物行走、跑步时的步子节奏,也可用于比喻工作、事业、社会发展等的推进速度。常搭配的词语有:步伐坚定、步伐整齐、加快步伐、跟上步伐等。

Thường dùng để miêu tả nhịp bước của người hoặc động vật khi đi, chạy; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ tốc độ thúc đẩy công việc, sự nghiệp, sự phát triển xã hội. Các cụm từ hay đi kèm: 步伐坚定 (bước đi kiên định), 步伐整齐 (bước đi đều đặn), 加快步伐 (đẩy nhanh tiến độ), 跟上步伐 (theo kịp nhịp độ) v.v.

Ví dụ

  • 1 他迈着坚定的步伐走向讲台。 (Anh ấy bước lên bục giảng với bước chân kiên định.)
  • 2 军队步伐整齐地走过广场。 (Quân đội bước đều đặn đi qua quảng trường.)
  • 3 我们要加快改革步伐。 (Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ cải cách.)
  • 4 他跟不上公司发展的步伐。 (Anh ấy không theo kịp nhịp độ phát triển của công ty.)
  • 5 改革开放的步伐不会停止。 (Bước tiến của cải cách mở cửa sẽ không dừng lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome