步入
bù rù
Nghĩa
- bước vào
- tiến vào
Định nghĩa
走进;进入(某个地方或某个阶段)。
Bước vào; đi vào (một nơi nào đó hoặc một giai đoạn nào đó).
Cách dùng
“步入”常用于正式或书面语境,表示进入某个具体的场所,或比喻进入某个时期、阶段。后面常接表示地点或阶段的名词。
“步入” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị việc bước vào một nơi cụ thể, hoặc theo nghĩa bóng là bước vào một thời kỳ, giai đoạn nào đó. Sau nó thường là danh từ chỉ địa điểm hoặc giai đoạn.
Ví dụ
- 1 他步履轻快地步入会场。 (Anh ấy bước nhanh nhẹn vào hội trường.)
- 2 随着科技的发展,我们步入了信息时代。 (Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, chúng ta đã bước vào thời đại thông tin.)
- 3 老人小心翼翼地步入电梯。 (Ông cụ thận trọng bước vào thang máy.)
- 4 毕业后,她步入社会开始工作。 (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy bước vào xã hội và bắt đầu làm việc.)
- 5 新的一年,我们步入了一个充满希望的新阶段。 (Năm mới, chúng ta bước vào một giai đoạn mới đầy hy vọng.)
- 6 这座建筑历史悠久,游客一步入大门就感受到古典气息。 (Tòa nhà này có lịch sử lâu đời, du khách vừa bước vào cổng là cảm nhận được không khí cổ điển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản