Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 步行

步行

bù xíng

HSK 5

Nghĩa

  • đi bộ

Định nghĩa

步行是指用脚走路,不借助交通工具。

Đi bộ là dùng chân để đi, không dùng phương tiện giao thông.

Cách dùng

步行通常用作动词,表示“走路”或“徒步”的意思。可以单独使用,也可以组成“步行街”、“步行者”等词语。

"步行" thường được dùng như động từ, mang nghĩa "đi bộ" hoặc "đi bộ đường dài". Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp thành "步行街" (phố đi bộ), "步行者" (người đi bộ), v.v.

Ví dụ

  • 1 我每天步行上班。 (Mỗi ngày tôi đi bộ đến công ty.)
  • 2 步行可以锻炼身体。 (Đi bộ có thể rèn luyện sức khỏe.)
  • 3 从这里到车站步行大约十分钟。 (Từ đây đến nhà ga đi bộ khoảng mười phút.)
  • 4 步行街里有很多商店。 (Trong phố đi bộ có nhiều cửa hàng.)
  • 5 他喜欢在晚饭后步行散步。 (Anh ấy thích đi bộ tản bộ sau bữa tối.)
  • 6 我们决定步行去山顶。 (Chúng tôi quyết định đi bộ lên đỉnh núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome