步骤
bù zhòu
Nghĩa
- bước
- trình tự
Định nghĩa
指事情进行的程序、顺序或阶段。
Chỉ trình tự, thứ tự hoặc giai đoạn tiến hành một việc gì đó.
Cách dùng
“步骤”常用于描述完成一项任务或达到某个目标所需的具体环节和顺序。可以指抽象的过程,也可以指具体的操作步骤。常与“按照、分为、第一步、第二步”等搭配。
“步骤” thường dùng để miêu tả các khâu và thứ tự cụ thể cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu nào đó. Có thể chỉ quá trình trừu tượng hoặc các bước thao tác cụ thể. Thường kết hợp với “按照 (theo), 分为 (chia thành), 第一步 (bước một), 第二步 (bước hai)”.
Ví dụ
- 1 请按照说明书上的步骤操作。 (Xin hãy thao tác theo các bước trên hướng dẫn sử dụng.)
- 2 这个实验需要分为三个步骤。 (Thí nghiệm này cần được chia thành ba bước.)
- 3 学习汉语的第一步是掌握拼音。 (Bước đầu tiên của việc học tiếng Trung là nắm vững bính âm.)
- 4 我们正在讨论下一步骤的计划。 (Chúng tôi đang thảo luận kế hoạch cho bước tiếp theo.)
- 5 完成这项任务需要经过很多步骤。 (Hoàn thành nhiệm vụ này cần trải qua nhiều bước.)
- 6 制作蛋糕的步骤很简单,但需要耐心。 (Các bước làm bánh ngọt rất đơn giản, nhưng cần kiên nhẫn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.