武侠
wǔ xiá
Nghĩa
- võ hiệp
- hiệp khách
Định nghĩa
指以武术、侠义为主题的故事类型,或这类故事中的人物。常见于武侠小说、武侠电影、武侠游戏等。
Là thể loại truyện hoặc nhân vật lấy chủ đề võ thuật và tinh thần nghĩa hiệp. Thường thấy trong tiểu thuyết võ hiệp, phim võ hiệp, trò chơi võ hiệp, v.v.
Cách dùng
用作名词,可指一种文学/影视类型(武侠小说、武侠片),也可指这类故事中的侠客人物。在中文语境中,武侠强调“武”与“侠”的结合,即身怀武功且行侠仗义之人。
Dùng như danh từ, có thể chỉ một thể loại văn học/điện ảnh (tiểu thuyết võ hiệp, phim võ hiệp), hoặc chỉ nhân vật hào hiệp trong các câu chuyện đó. Trong ngữ cảnh tiếng Trung, "võ hiệp" nhấn mạnh sự kết hợp giữa "võ" (võ công) và "hiệp" (nghĩa hiệp), tức là người có võ công và hành hiệp trượng nghĩa.
Ví dụ
- 1 我从小就喜欢读武侠小说。 (Tôi từ nhỏ đã thích đọc tiểu thuyết võ hiệp.)
- 2 这部电影是经典武侠片,武打场面非常精彩。 (Bộ phim này là phim võ hiệp kinh điển, các cảnh đánh võ rất đặc sắc.)
- 3 武侠里的人物通常武功高强,而且重情重义。 (Nhân vật trong võ hiệp thường có võ công cao cường, lại coi trọng tình nghĩa.)
- 4 他梦想成为一代武侠,除暴安良。 (Anh ấy mơ ước trở thành một bậc võ hiệp, trừ bạo an lương.)
- 5 中国武侠文化影响深远,在亚洲乃至世界都很受欢迎。 (Văn hóa võ hiệp Trung Quốc có ảnh hưởng sâu rộng, được ưa chuộng ở châu Á và trên thế giới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.