武力
wǔ lì
Nghĩa
- vũ lực
Định nghĩa
武力指一个国家或组织用于战争、防御或攻击的军事力量,也可指强制性的力量或暴力手段。
Vũ lực chỉ sức mạnh quân sự của một quốc gia hoặc tổ chức dùng cho chiến tranh, phòng thủ hoặc tấn công; cũng có thể chỉ sức mạnh mang tính cưỡng chế hoặc biện pháp bạo lực.
Cách dùng
常用于国际关系、军事、安全等语境,表示以军事力量或强制手段解决问题;也可在武侠或游戏中表示个人战斗能力。
Thường được dùng trong các ngữ cảnh quan hệ quốc tế, quân sự, an ninh, để chỉ việc giải quyết vấn đề bằng sức mạnh quân sự hoặc biện pháp cưỡng chế; cũng có thể dùng trong võ hiệp hoặc trò chơi để chỉ năng lực chiến đấu của cá nhân.
Ví dụ
- 1 在国际关系中,各国应该通过对话解决争端,而不是诉诸武力。 (Trong quan hệ quốc tế, các nước nên giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại, thay vì dùng đến vũ lực.)
- 2 警察在必要时可以使用武力制服罪犯。 (Cảnh sát có thể sử dụng vũ lực để khống chế tội phạm khi cần thiết.)
- 3 我国的武力日益强大,能够有效保卫国家安全。 (Vũ lực của đất nước chúng tôi ngày càng mạnh, có thể bảo vệ an ninh quốc gia một cách hiệu quả.)
- 4 在武侠小说中,主角的武力往往是从小苦练得来的。 (Trong tiểu thuyết võ hiệp, võ lực của nhân vật chính thường đạt được qua khổ luyện từ nhỏ.)
- 5 面对恐怖分子的威胁,政府决定采取武力手段进行打击。 (Đối mặt với mối đe dọa từ khủng bố, chính phủ quyết định dùng biện pháp vũ lực để trấn áp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.