武器
wǔ qì
Nghĩa
- vũ khí
Định nghĩa
武器是指用于攻击、防御或杀伤敌人、破坏敌方设施的器械或工具,包括冷兵器、火器、导弹等。也常用来比喻在竞争、辩论、斗争中所使用的有效手段或工具。
Vũ khí là các khí cụ hoặc công cụ dùng để tấn công, phòng thủ, tiêu diệt địch hoặc phá hoại cơ sở của đối phương, bao gồm binh khí lạnh, súng đạn, tên lửa, v.v. Cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những biện pháp hoặc công cụ hiệu quả được sử dụng trong cạnh tranh, tranh luận, đấu tranh.
Cách dùng
“武器”是名词,可以指具体的军事装备,也可以抽象地指用于达到目的的手段。常与“核”“新型”“思想”“法律”等词搭配使用。
“武器” là danh từ, có thể chỉ các trang bị quân sự cụ thể, cũng có thể trừu tượng ám chỉ phương tiện để đạt mục đích. Thường kết hợp với các từ như “hạt nhân”, “mới”, “tư tưởng”, “pháp luật”, v.v.
Ví dụ
- 1 军队配备了先进的武器。 (Quân đội được trang bị vũ khí hiện đại.)
- 2 核武器具有巨大的破坏力。 (Vũ khí hạt nhân có sức công phá khổng lồ.)
- 3 知识就是力量,也是我们的武器。 (Tri thức là sức mạnh, cũng là vũ khí của chúng ta.)
- 4 在这次辩论中,事实是他最有力的武器。 (Trong cuộc tranh luận này, sự thật là vũ khí lợi hại nhất của anh ta.)
- 5 古代武器包括刀、剑、弓箭等。 (Vũ khí cổ đại bao gồm dao, kiếm, cung tên, v.v.)
- 6 法律是保护公民权利的武器。 (Pháp luật là vũ khí bảo vệ quyền lợi của công dân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản