武术
wǔ shù
Nghĩa
- võ thuật
Định nghĩa
武术是中国的传统体育项目,包括拳术、器械、对练等,强调攻防技巧和身体锻炼。
Võ thuật là môn thể thao truyền thống của Trung Quốc, bao gồm quyền thuật, binh khí, đối luyện, nhấn mạnh kỹ thuật tấn công phòng thủ và rèn luyện thân thể.
Cách dùng
武术通常用作名词,指代中国传统的武术体系。可以用于谈论学习武术、表演武术、武术比赛等。
Từ "武术" thường dùng như danh từ, chỉ hệ thống võ thuật truyền thống Trung Quốc. Có thể dùng khi nói về việc học võ, biểu diễn võ thuật, thi đấu võ thuật, v.v.
Ví dụ
- 1 他从八岁开始学习武术。 (Anh ấy bắt đầu học võ thuật từ năm tám tuổi.)
- 2 武术不仅能强身健体,还能培养人的意志力。 (Võ thuật không chỉ giúp cường thân kiện thể mà còn rèn luyện ý chí con người.)
- 3 这次武术比赛吸引了来自全国各地的选手。 (Cuộc thi võ thuật lần này đã thu hút các vận động viên từ khắp nơi trên cả nước.)
- 4 她在台上表演了一段精彩的武术。 (Cô ấy đã biểu diễn một đoạn võ thuật tuyệt vời trên sân khấu.)
- 5 我的爷爷是一位武术大师。 (Ông tôi là một bậc thầy võ thuật.)
- 6 很多外国人来到中国学习武术。 (Nhiều người nước ngoài đến Trung Quốc học võ thuật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.