Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 武装

武装

wǔ zhuāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vũ trang
  • trang bị vũ khí

Định nghĩa

武装指军队的武器装备;也指用武器装备起来;比喻用某种思想或知识来充实自己。

Vũ trang chỉ trang bị vũ khí của quân đội; cũng chỉ việc dùng vũ khí để trang bị; nghĩa bóng là dùng tư tưởng hoặc tri thức nào đó để tự làm phong phú bản thân.

Cách dùng

武装常用作名词或动词。作名词时指军队的武器装备;作动词时可带宾语,表示用武器装备;也可用于抽象事物,如“武装头脑”。

Vũ trang thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó chỉ trang bị vũ khí của quân đội; khi là động từ, nó có thể có tân ngữ, biểu thị việc dùng vũ khí để trang bị; cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như 'trang bị cho đầu óc'.

Ví dụ

  • 1 这支军队装备了先进的武装。 (Quân đội này được trang bị vũ khí hiện đại.)
  • 2 我们必须武装自己,保卫祖国。 (Chúng ta phải vũ trang cho mình để bảo vệ Tổ quốc.)
  • 3 用科学知识武装头脑。 (Dùng tri thức khoa học để trang bị cho đầu óc.)
  • 4 武装冲突不断升级。 (Xung đột vũ trang không ngừng leo thang.)
  • 5 他试图用理论武装自己的思想。 (Anh ta cố dùng lý luận để trang bị tư tưởng của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản