Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 歪

歪

wāi

HSK 6

Nghĩa

  • lệch, nghiêng
  • xiêu vẹo

Định nghĩa

不正,偏斜;也指不正当,不正派。

Không thẳng, nghiêng lệch; cũng chỉ điều không đúng đắn, không ngay chính.

Cách dùng

“歪”可作形容词,表示物体不直、不正,如“歪着头”;也可用来形容言行不正派、不正当,如“歪理”。在口语中也可作动词,表示使倾斜,如“歪过身子”。

“歪” có thể làm tính từ, chỉ vật không thẳng, không ngay, như 'nghiêng đầu'; cũng có thể dùng để miêu tả lời nói, hành vi không ngay thẳng, không chính đáng, như 'lý lẽ xằng bậy'. Trong khẩu ngữ cũng có thể làm động từ, biểu thị làm cho nghiêng, như 'nghiêng người qua'.

Ví dụ

  • 1 这幅画挂歪了,需要重新调整。 (Bức tranh này treo bị lệch rồi, cần chỉnh lại.)
  • 2 他歪着头思考问题。 (Anh ấy nghiêng đầu suy nghĩ vấn đề.)
  • 3 你别听他的歪理,他根本是在狡辩。 (Cậu đừng nghe cái lý lẽ xằng bậy của anh ta, anh ta căn bản đang ngụy biện.)
  • 4 他走路歪歪扭扭的,好像喝醉了。 (Anh ta đi đường loạng choạng, hình như say rượu.)
  • 5 我们要端正态度,不能走歪路。 (Chúng ta phải có thái độ đúng đắn, không được đi đường lệch lạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome