Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 歪曲

歪曲

wāi qū

HSK 7–9

Nghĩa

  • xuyên tạc
  • bóp méo

Định nghĩa

故意改变事实或原意,使其不符合实际情况或本来面目。

Cố ý thay đổi sự thật hoặc ý nghĩa gốc, làm cho nó không đúng với thực tế hoặc bản chất vốn có.

Cách dùng

作动词,常用于指对事实、言论、历史等的不实描述或曲解。宾语常是事实、真相、原意等抽象名词。

Dùng làm động từ, thường chỉ việc mô tả không đúng sự thật hoặc hiểu sai lệch về sự kiện, lời nói, lịch sử. Tân ngữ thường là các danh từ trừu tượng như sự thật, chân tướng, ý nghĩa gốc.

Ví dụ

  • 1 他歪曲了事实,导致大家误解了真相。 (Anh ta xuyên tạc sự thật, khiến mọi người hiểu lầm chân tướng.)
  • 2 这篇文章歪曲了历史,不可信。 (Bài viết này bóp méo lịch sử, không đáng tin.)
  • 3 你不能歪曲我的意思,我说的是另一回事。 (Bạn không thể xuyên tạc ý tôi, tôi nói là chuyện khác.)
  • 4 媒体歪曲了他的言论,引起了公众的愤怒。 (Truyền thông đã bóp méo phát ngôn của anh ta, gây ra sự phẫn nộ của công chúng.)
  • 5 他故意歪曲数据,以支持自己的观点。 (Anh ta cố tình làm sai lệch số liệu để ủng hộ quan điểm của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome