Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 歹徒

歹徒

dǎi tú

HSK 7–9

Nghĩa

  • kẻ gian
  • tên côn đồ

Định nghĩa

指坏人,尤其指进行抢劫、绑架、伤害等违法犯罪活动的人。

Chỉ kẻ xấu, đặc biệt là những người thực hiện các hoạt động phạm tội như cướp bóc, bắt cóc, gây thương tích,...

Cách dùng

“歹徒”是名词,通常用于指代犯有严重罪行的人,多用于新闻报道、公安通报或文学作品中。语气较正式,带有贬义。

“歹徒” là danh từ, thường dùng để chỉ những kẻ phạm tội nghiêm trọng, hay xuất hiện trong tin tức, thông báo công an hoặc tác phẩm văn học. Sắc thái trang trọng, mang nghĩa xấu.

Ví dụ

  • 1 警察正在追捕一名持枪歹徒。 (Cảnh sát đang truy bắt một tên cướp có súng.)
  • 2 两名歹徒抢劫了银行,然后逃跑了。 (Hai tên tội phạm đã cướp ngân hàng rồi bỏ trốn.)
  • 3 受害者勇敢地反抗了歹徒,最终安全逃脱。 (Nạn nhân đã dũng cảm chống lại bọn xấu và cuối cùng thoát thân an toàn.)
  • 4 市民们联合起来,协助警方抓获了在逃的歹徒。 (Người dân đã đoàn kết, hỗ trợ cảnh sát bắt giữ tên tội phạm đang lẩn trốn.)
  • 5 法庭判处这名歹徒二十年监禁。 (Tòa án tuyên phạt tên tội phạm này hai mươi năm tù giam.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome