死
sǐ
Nghĩa
- chết
Định nghĩa
指生命终止;也表示达到极点或固定不变。
Chỉ sự kết thúc sự sống; cũng biểu thị mức độ tột cùng hoặc cố định không thay đổi.
Cách dùng
“死”作动词时表示死亡;作副词或补语时表示程度极深,如“累死”;作形容词时表示不灵活、固定,如“死板”。
“死” khi làm động từ có nghĩa là chết; khi làm phó từ hoặc bổ ngữ biểu thị mức độ cực sâu, như "mệt chết"; khi làm tính từ biểu thị không linh hoạt, cố định, như "cứng nhắc".
Ví dụ
- 1 他去年病死了。 (Anh ấy năm ngoái bệnh chết rồi.)
- 2 累死我了! (Mệt chết tôi rồi!)
- 3 这个人很死板,不懂变通。 (Người này rất cứng nhắc, không biết linh hoạt.)
- 4 他把门钉死了。 (Anh ta đóng đinh chặt cửa lại.)
- 5 那是一条死路。 (Đó là một con đường cụt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.