Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 死亡

死亡

sǐ wáng

HSK 6

Nghĩa

  • tử vong
  • chết

Định nghĩa

指失去生命,生命终止。

Chỉ việc mất đi sự sống, sự sống kết thúc.

Cách dùng

作为动词,表示人或动物失去生命;也可作名词,指死亡这一事实或状态。常用于正式或书面语,也可用于比喻意义。

Là động từ, biểu thị việc người hoặc động vật mất đi sự sống; cũng có thể làm danh từ, chỉ sự thật hoặc trạng thái chết. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ.

Ví dụ

  • 1 他因车祸死亡了。 (Anh ấy đã chết vì tai nạn giao thông.)
  • 2 死亡是每个人都必须面对的现实。 (Cái chết là hiện thực mà mỗi người đều phải đối mặt.)
  • 3 这种病毒会导致动物死亡。 (Loại virus này có thể gây chết cho động vật.)
  • 4 他的死亡让全家人都很悲痛。 (Cái chết của anh ấy khiến cả gia đình rất đau buồn.)
  • 5 在战争中,无数平民死亡。 (Trong chiến tranh, vô số thường dân thiệt mạng.)
  • 6 这种植物在寒冷的气候中会死亡。 (Loại cây này sẽ chết trong khí hậu lạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome