Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 死心

死心

sǐ xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ bỏ ý định
  • hết hy vọng

Định nghĩa

不再抱有任何希望或念头。

To give up hope; to be completely resigned to a situation.

Cách dùng

通常用于表示对某人或某事彻底失望,不再期待或尝试。

Used to indicate that one has completely given up on someone or something, no longer holding any hope or expectation.

Ví dụ

  • 1 他对这个项目已经死心了。 (He has given up hope on this project.)
  • 2 死心了,决定离开。 (She gave up hope and decided to leave.)
  • 3 死心吧,他不会回来了。 (Give up hope; he won't come back.)
  • 4 我还没死心,再试一次。 (I haven't given up hope yet; let me try again.)
  • 5 听到他的决定,她彻底死心了。 (After hearing his decision, she completely gave up hope.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản