Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 歼灭

歼灭

jiān miè

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiêu diệt
  • quét sạch

Định nghĩa

歼灭指彻底消灭敌人或某种势力,使其不再存在。常用于军事、斗争等场合。

Tiêu diệt hoàn toàn kẻ địch hoặc một thế lực nào đó, khiến chúng không còn tồn tại. Thường dùng trong quân sự, đấu tranh.

Cách dùng

歼灭是一个动词,通常用于军事或战斗语境,强调彻底消灭对方的有生力量。也可以比喻性地用于彻底清除某种现象或问题。

"歼灭" là một động từ, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến đấu, nhấn mạnh việc tiêu diệt hoàn toàn lực lượng của đối phương. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn một hiện tượng hoặc vấn đề nào đó.

Ví dụ

  • 1 我军在战役中歼灭了大量敌军。 (Quân đội ta đã tiêu diệt một lượng lớn quân địch trong chiến dịch.)
  • 2 敌人被全部歼灭,无一漏网。 (Kẻ địch đã bị tiêu diệt toàn bộ, không ai lọt lưới.)
  • 3 我们必须歼灭这股土匪,保证百姓安全。 (Chúng ta phải tiêu diệt bọn thổ phỉ này, đảm bảo an toàn cho dân chúng.)
  • 4 这场战斗的目的是歼灭敌人的主力部队。 (Mục đích của trận chiến này là tiêu diệt lực lượng chủ lực của đối phương.)
  • 5 经过三个月的努力,他们终于歼灭了当地的贫困现象。 (Sau ba tháng nỗ lực, cuối cùng họ đã xóa bỏ hoàn toàn hiện tượng nghèo đói ở địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome