Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 残

残

cán

HSK 7–9

Nghĩa

  • tàn tật
  • tàn ác

Định nghĩa

残是一个多义字,可以表示身体的伤残、事物的残缺、剩余的部分,以及残忍凶暴的意思。

“残” là một chữ đa nghĩa, có thể biểu thị sự tàn tật của cơ thể, sự khuyết thiếu của sự vật, phần còn sót lại, cũng như ý nghĩa tàn nhẫn hung bạo.

Cách dùng

残作形容词时表示不完整或有缺陷,如“残疾”“残缺”;作动词或名词时表示剩余、留下,如“残留”“残渣”;作形容词时还可表示残忍、凶恶,如“残暴”。

Khi “残” làm tính từ biểu thị không hoàn chỉnh hoặc có khuyết điểm, như “残废” (tàn tật), “残缺” (khuyết thiếu); khi làm động từ hoặc danh từ biểu thị còn sót lại, để lại, như “残留” (còn sót lại), “残渣” (cặn bã); khi làm tính từ còn biểu thị tàn nhẫn, hung ác, như “残暴” (tàn bạo).

Ví dụ

  • 1 他因为车祸变成了残疾。 (Anh ấy vì tai nạn xe mà trở thành tàn tật.)
  • 2 这座古城墙已经残破不堪了。 (Bức tường thành cổ này đã đổ nát không chịu nổi.)
  • 3 地上还残留着一些血迹。 (Trên mặt đất vẫn còn sót lại vài vết máu.)
  • 4 这个暴君非常残暴,百姓都遭了殃。 (Tên bạo quân này rất tàn bạo, trăm họ đều gặp họa.)
  • 5 寒假已到残冬,我们准备迎接春天。 (Kỳ nghỉ đông đã đến cuối đông, chúng tôi chuẩn bị đón mùa xuân.)
  • 6 这幅古画虽有残,但依然很有艺术价值。 (Bức tranh cổ này tuy có chỗ hư hỏng, nhưng vẫn có giá trị nghệ thuật cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome