残留
cán liú
Nghĩa
- còn sót lại
- tồn dư
Định nghĩa
指某事物消失或结束后,仍然遗留下來的小部分;也可指某种物质残存在另一物体表面或体内的部分。
Chỉ phần nhỏ còn sót lại sau khi sự vật nào đó biến mất hoặc kết thúc; cũng có thể chỉ phần chất nào đó còn đọng lại trên bề mặt hoặc trong cơ thể vật khác.
Cách dùng
“残留”常用作名词,表示残余的部分;也可用作动词,表示“遗留下来、剩余”的状态。多用于描述化学物质、农药、药品等在物体或体内的余留,也可用于抽象事物,如记忆、影响等。
“残留” thường được dùng như danh từ, chỉ phần còn sót lại; cũng có thể dùng như động từ, diễn tả trạng thái “còn để lại, còn sót”. Thường dùng để miêu tả dư lượng của hóa chất, thuốc trừ sâu, thuốc men trên vật thể hoặc trong cơ thể; cũng dùng cho những thứ trừu tượng như ký ức, ảnh hưởng.
Ví dụ
- 1 食物中的农药残留对健康有害。 (Dư lượng thuốc trừ sâu trong thực phẩm có hại cho sức khỏe.)
- 2 清洗后,餐具上还有洗洁精的残留。 (Sau khi rửa, trên bát đĩa vẫn còn sót lại nước rửa chén.)
- 3 战争结束后,这个城市还残留着一些破旧的建筑。 (Sau khi chiến tranh kết thúc, thành phố này vẫn còn sót lại một số tòa nhà đổ nát.)
- 4 他心中的阴影是童年经历留下的残留。 (Bóng tối trong lòng anh ấy là tàn dư từ trải nghiệm thời thơ ấu.)
- 5 化学实验中,必须清除试管内的残留物。 (Trong thí nghiệm hóa học, phải làm sạch chất cặn bên trong ống nghiệm.)
- 6 这片土地上的传统文化残留仍然影响着人们的思维方式。 (Tàn dư văn hóa truyền thống trên mảnh đất này vẫn ảnh hưởng đến cách suy nghĩ của con người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản