残疾
cán jí
Nghĩa
- khuyết tật
- tàn tật
Định nghĩa
指身体或精神上存在某种缺陷或功能障碍,影响正常生活、工作或学习。
Chỉ tình trạng có khiếm khuyết hoặc rối loạn chức năng về thể chất hoặc tinh thần, ảnh hưởng đến cuộc sống, công việc hoặc học tập bình thường.
Cách dùng
通常用作名词或形容词,表示身体或精神上的障碍。可用于医疗、社会福利、法律等语境。
Thường dùng như danh từ hoặc tính từ, biểu thị sự khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần. Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế, phúc lợi xã hội, pháp luật, v.v.
Ví dụ
- 1 他是一个残疾人,但依然很坚强。 (Anh ấy là người khuyết tật, nhưng vẫn rất kiên cường.)
- 2 这次事故导致他终身残疾。 (Tai nạn này khiến anh ấy tàn tật suốt đời.)
- 3 政府为残疾人提供了很多福利政策。 (Chính phủ đã cung cấp nhiều chính sách phúc lợi cho người khuyết tật.)
- 4 残疾不应该成为就业的障碍。 (Khuyết tật không nên trở thành rào cản trong việc làm.)
- 5 我们要尊重和帮助身边的残疾人。 (Chúng ta cần tôn trọng và giúp đỡ người khuyết tật xung quanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.