残酷
cán kù
Nghĩa
- tàn khốc
- tàn nhẫn
Định nghĩa
形容凶残冷酷,毫无同情心。
Miêu tả sự tàn nhẫn, lạnh lùng, không có lòng thương xót.
Cách dùng
用来形容人或行为非常凶狠、冷酷,让人难以忍受,也可以形容现实、环境等非常艰难、无情。
Dùng để miêu tả con người hoặc hành vi rất hung ác, lạnh lùng, khiến người khác khó chịu đựng, cũng có thể miêu tả hiện thực, môi trường rất khắc nghiệt, vô tình.
Ví dụ
- 1 现实很残酷。 (Hiện thực rất tàn khốc.)
- 2 他对手下的人非常残酷。 (Anh ta rất tàn nhẫn với cấp dưới.)
- 3 这场战争非常残酷,许多人失去了生命。 (Cuộc chiến này rất tàn khốc, nhiều người đã mất mạng.)
- 4 残酷的事实让我们无法接受。 (Sự thật tàn khốc khiến chúng ta không thể chấp nhận.)
- 5 不要对动物这么残酷。 (Đừng đối xử tàn nhẫn với động vật như vậy.)
- 6 竞争是残酷的,我们必须努力。 (Cạnh tranh rất khốc liệt, chúng ta phải nỗ lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản