殴打
ōu dǎ
Nghĩa
- đánh đập
- hành hung
Định nghĩa
指用拳头、棍棒等暴力手段打人,使对方受伤。
Là dùng nắm đấm, gậy gộc hoặc các biện pháp bạo lực khác để đánh người, khiến đối phương bị thương.
Cách dùng
书面语和口语中都用,但多用于描述非法暴力行为,语气较重,常用于新闻、法律或正式场合。
Được dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường để miêu tả hành vi bạo lực phi pháp, sắc thái nặng nề, thường dùng trong tin tức, pháp luật hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 他被一群人殴打了。 (Anh ta bị một nhóm người đánh đập.)
- 2 警方正在调查这起殴打事件。 (Cảnh sát đang điều tra vụ hành hung này.)
- 3 虐待儿童包括殴打、辱骂等行为。 (Ngược đãi trẻ em bao gồm các hành vi như đánh đập, chửi mắng.)
- 4 他因殴打他人被拘留了。 (Anh ta bị tạm giam vì đánh người khác.)
- 5 在争吵中,他们互相殴打起来。 (Trong lúc cãi nhau, họ đánh nhau.)
- 6 视频中记录了犯罪嫌疑人殴打受害者的过程。 (Video ghi lại quá trình nghi phạm hành hung nạn nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản