Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 段

段

duàn

HSK 3

Nghĩa

  • đoạn
  • đoạn văn

Định nghĩa

量词,用于时间、路程、事物的一部分;也指事物的一部分,如段落、阶段等。

Lượng từ dùng cho các sự vật được chia thành đoạn, như thời gian, quãng đường, bộ phận; cũng chỉ một phần của sự vật, như đoạn văn, giai đoạn.

Cách dùng

作为量词使用时,常与名词搭配,如:一段时间、一段路、一段话。也可以作为名词,表示‘部分’或‘段落’。

Khi dùng làm lượng từ, thường đi với danh từ, như: một khoảng thời gian, một đoạn đường, một đoạn nói. Cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị 'phần' hoặc 'đoạn văn'.

Ví dụ

  • 1 我们走了一段路。 (Chúng tôi đã đi một quãng đường.)
  • 2 这段时间我一直在学习。 (Trong khoảng thời gian này tôi luôn học tập.)
  • 3 他把绳子剪成三段。 (Anh ấy cắt sợi dây thành ba đoạn.)
  • 4 请听一段音乐。 (Hãy nghe một đoạn nhạc.)
  • 5 文章的最后一段很难理解。 (Đoạn cuối cùng của bài viết rất khó hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome