Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 段落

段落

duàn luò

HSK 7–9

Nghĩa

  • đoạn (văn)
  • giai đoạn

Định nghĩa

文章或话语中由若干句子组成的一个单位,通常表达一个完整的意思;也可指事物发展过程中的一个阶段。

Một đơn vị trong bài viết hoặc lời nói gồm nhiều câu, thường diễn đạt một ý hoàn chỉnh; cũng có thể chỉ một giai đoạn trong quá trình phát triển của sự vật.

Cách dùng

用于指文章、讲话等中的分段;也可用于描述时间、事件、发展过程中的一个阶段。常与“划分”、“分为”、“整个”等搭配。

Dùng để chỉ sự phân đoạn trong bài viết, bài nói; cũng dùng để miêu tả một giai đoạn trong quá trình thời gian, sự kiện, phát triển. Thường kết hợp với các từ như 'phân chia', 'chia thành', 'toàn bộ'.

Ví dụ

  • 1 这篇文章的第三段落主要讨论了环境保护的问题。 (Đoạn thứ ba của bài viết này chủ yếu thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường.)
  • 2 请你把这段落分成两个小段落,这样读起来更清楚。 (Anh/chị hãy chia đoạn này thành hai đoạn nhỏ, như vậy đọc sẽ rõ ràng hơn.)
  • 3 写作时,每个段落应该围绕一个中心思想展开。 (Khi viết, mỗi đoạn văn nên triển khai xoay quanh một ý trung tâm.)
  • 4 在演讲中,他用了很大的段落来讲述自己的经历。 (Trong bài phát biểu, anh ấy đã dùng một đoạn rất dài để kể về kinh nghiệm của mình.)
  • 5 这个项目刚刚完成了一个重要的段落,接下来将进入新的阶段。 (Dự án này vừa hoàn thành một giai đoạn quan trọng, tiếp theo sẽ bước sang giai đoạn mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome